kamchatka peninsula

kamchatka peninsula

The Kamchatka Peninsula is known for its many active volcanoes.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Bán đảo Kamchatka một bán đảo lớn nằmphía đông Siberia (Nga), giữa Biển Bering Biển Okhotsk. Đây một khu vực địa nổi tiếng với các núi lửa hoạt động, cảnh quan thiên nhiên hoang hệ sinh thái phong phú.

dụ sử dụng
  • (Bán đảo Kamchatka nổi tiếng với nhiều núi lửa.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Bán đảo Kamchatka để khám phá hệ động vật độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kamchatka Peninsula": thường được sử dụng với mạo từ xác định "the" đây một địa danh cụ thể.

    • The climate of the Kamchatka Peninsula is harsh in winter. (Khí hậu của Bán đảo Kamchatka rất khắc nghiệt vào mùa đông.)
  • "on the Kamchatka Peninsula": chỉ vị trí trên bán đảo.

    • There are many hot springs on the Kamchatka Peninsula. ( nhiều suối nước nóng trên Bán đảo Kamchatka.)
Biến thể từ gần giống
  • Kamchatkan (tính từ): thuộc về Kamchatka.

    • Kamchatkan bears are a subspecies of brown bear. (Gấu Kamchatka một phân loài của gấu nâu.)
  • Kamchatka (danh từ riêng, viết tắt): thường được dùng thay cho "Kamchatka Peninsula".

    • She traveled to Kamchatka last summer. ( ấy đã du lịch đến Kamchatka vào mùa năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán đảo Kamchatka (từ tương đương trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh đây danh từ riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp.